telex machine

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy telex: Một thiết bị in tự được kết nối với hệ thống điện báo, hoạt động giống như máy đánh chữ, dùng để gửi nhận tin nhắn văn bản qua đường dây điện thoại hoặc điện báo. Máy telex cho phép truyền thông tin tức thời dưới dạng văn bản in ra giấy.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng đã sử dụng máy telex để gửi tin nhắn khẩn cấp tới các đối tác quốc tế.)
  • (Trước khi email, các doanh nghiệp phụ thuộc vào máy telex để giao tiếp bằng văn bản nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telex machine" thường được dùng để chỉ một hệ thống liên lạc văn bản tự động, khác với điện thoại tạo ra bản ghi vật .
    • The telex machine could transmit messages at a speed of 50 baud. (Máy telex có thể truyền tin nhắn với tốc độ 50 baud.)
Biến thể từ gần giống
  • Telex (danh từ): Hệ thống hoặc dịch vụ telex nói chung.
    • We sent the order via telex. (Chúng tôi đã gửi đơn hàng qua telex.)
  • Telex operator (danh từ): Người vận hành máy telex.
Từ đồng nghĩa
  • Máy điện báo in: Một thiết bị tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
  • Thiết bị truyền tin văn bản: Mô tả chức năng của máy telex.
Các cụm từ liên quan
  • Send a telex: Gửi một tin nhắn telex.
    • Please send a telex confirming the meeting time. (Vui lòng gửi một telex xác nhận thời gian cuộc họp.)
  • Receive a telex: Nhận một tin nhắn telex.
    • We received a telex from the head office this morning. (Chúng tôi đã nhận được một telex từ trụ sở chính sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Telex machine" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ công nghệ truyền thông .
    • The telex machine is now a relic of the past. (Máy telex ngày nay một di tích của quá khứ.)
telex machine
An office worker types a message on the telex machine.